試效 shì xiào · thí hiệu Hán Việt: thí hiệu · Pinyin: shì xiào Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 效 (hiệu)Pinyinshì xiàoHán Việtthí hiệuCấu tạo試 + 效 · thí + hiệu nghĩa thành phần: thí + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言发挥作用。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言发挥作用。