試教 thí giáo Hán Việt: thí giáo Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 教 (giáo)Hán Việtthí giáoCấu tạo試 + 教 · thí + giáo nghĩa thành phần: thí + giáo Nghĩa EngCihui 試教 shìjiāo v. practice teaching