試新

shì xīn thí tân

Hán Việt: thí tân · Pinyin: shì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尝试; 吃应时的新鲜食品; 茶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尝试。 2.吃应时的新鲜食品。 3.茶名。

Eng

  • Cihui 試新 hìxīn n. name of a kind of tea ◆v.o. 1. try the newly harvested rice 2. try a new product