試春

shì chūn thí xuân

Hán Việt: thí xuân · Pinyin: shì chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品尝春茶; 谓在春天萌发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品尝春茶。 2.谓在春天萌发。