試期

shì qī thí kì

Hán Việt: thí kì · Pinyin: shì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考试的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考试的日期。