試機

shì jī thí ki

Hán Việt: thí ki · Pinyin: shì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机器正式使用前进行试验性操作,看它的性能是否合乎要求:新建成的水电站将~运行。