試樣
thí dạng
Hán Việt: thí dạng · Pinyin: shì yàng
Tổng quan
kiểu | dạng | mẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểu | dạng | mẫu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工业生产中为检验质量所采取的样品; 裁缝在精做的服装基本定样时﹐为了检验其是否合身﹐请定做者试穿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工业生产中为检验质量所采取的样品。 2.裁缝在精做的服装基本定样时﹐为了检验其是否合身﹐请定做者试穿。
Eng
- CC-CEDICT style|type|model
- Cihui style; type; model