試正 thí chánh Hán Việt: thí chánh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 正 (chánh)Hán Việtthí chánhCấu tạo試 + 正 · thí + chánh nghĩa thành phần: thí + chánh Nghĩa EngCihui 試正 shìzhèng v. examine and correct (words)