試毒 thí độc Hán Việt: thí độc Tổng quan thử độc Cấu tạo: 試 (thí) + 毒 (độc)Hán Việtthí độcCấu tạo試 + 毒 · thí + độc nghĩa thành phần: thí + độc Nghĩa ViệtCihui thử độcEngCihui 試毒 shìdú v.o. test for poison