試牘

shì dú thí độc

Hán Việt: thí độc · Pinyin: shì dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从事文牍工作; 犹试卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从事文牍工作。 2.犹试卷。