試瓶 thí bình Hán Việt: thí bình Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 瓶 (bình)Hán Việtthí bìnhCấu tạo試 + 瓶 · thí + bình nghĩa thành phần: thí + bình Nghĩa EngCihui 試瓶 hìpíng n. trial jar