試看
thí khán
Hán Việt: thí khán · Pinyin: shì kàn
Tổng quan
xem thử
Nghĩa
Việt
- Cihui xem thử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 试着看看﹔且看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.试着看看﹔且看。
Eng
- Cihui 試看 hìkàn* v. check/try (out) and see
Hán Việt: thí khán · Pinyin: shì kàn
xem thử