試程

shì chéng thí trình

Hán Việt: thí trình · Pinyin: shì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按一定程式写的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按一定程式写的文字。