試筆 shì bǐ · thí bút Hán Việt: thí bút · Pinyin: shì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 筆 (bút)Pinyinshì bǐHán Việtthí bútCấu tạo試 + 筆 · thí + bút nghĩa thành phần: thí + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓练习书法; 指练习写文章; 动笔﹔开始动笔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓练习书法。 2.指练习写文章。 3.动笔﹔开始动笔。