試策 shì cè · thí sách Hán Việt: thí sách · Pinyin: shì cè Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 策 (sách)Pinyinshì cèHán Việtthí sáchCấu tạo試 + 策 · thí + sách nghĩa thành phần: thí + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代考试取士的方法之一。有司就政事﹑经义等设问﹐令应试者作答。Tân Hoa Tự Điển 1.古代考试取士的方法之一。有司就政事﹑经义等设问﹐令应试者作答。