試練
thí luyện
Hán Việt: thí luyện · Pinyin: shì liàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检试; 指检验和锻炼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检试。 2.指检验和锻炼。
Eng
- Cihui 試練 shìliàn v. practice; train; drill
Hán Việt: thí luyện · Pinyin: shì liàn