試翼

shì yì thí dực

Hán Việt: thí dực · Pinyin: shì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹试飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹试飞。