試膽 shì dǎn · thí đảm Hán Việt: thí đảm · Pinyin: shì dǎn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 膽 (đảm)Pinyinshì dǎnHán Việtthí đảmCấu tạo試 + 膽 · thí + đảm nghĩa thành phần: thí + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试其胆识; 比试胆量。Tân Hoa Tự Điển 1.试其胆识。 2.比试胆量。