試舌 shì shé · thí thiệt Hán Việt: thí thiệt · Pinyin: shì shé Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 舌 (thiệt)Pinyinshì shéHán Việtthí thiệtCấu tạo試 + 舌 · thí + thiệt nghĩa thành phần: thí + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓春来禽鸟初鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓春来禽鸟初鸣。