試藥

shì yào thí dược

Hán Việt: thí dược · Pinyin: shì yào

Tổng quan

thuốc thí nghiệm

Cấu tạo: (thí) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc thí nghiệm。做化學實驗用的化學物質。也叫試藥。見〖試劑〗。
  • Cihui thuốc thí nghiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.化學實驗中,檢查某化合物是否含有某項物質的藥品。也稱為「試劑」。 2.化學分析或實驗中所使用的物質,例如:鹽酸、氫氧化鈉。也稱為「化學藥品」。

Eng

  • Cihui 試藥 shìyào n. reagent