試銜

shì xián thí hàm

Hán Việt: thí hàm · Pinyin: shì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代朝廷授予官吏虚衔﹐未授正命﹐谓之"试衔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝廷授予官吏虚衔﹐未授正命﹐谓之"试衔"。