試補

shì bǔ thí bổ

Hán Việt: thí bổ · Pinyin: shì bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经过考试或考察后补缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经过考试或考察后补缺。