試講 thí giảng Hán Việt: thí giảng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 講 (giảng)Hán Việtthí giảngCấu tạo試 + 講 · thí + giảng nghĩa thành phần: thí + giảng Nghĩa EngCihui 試講 shìjiǎng n. trial lecture