試論
thí luận
Hán Việt: thí luận · Pinyin: shì lùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指科举考试的策论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指科举考试的策论。
Eng
- Cihui 試論 shìlùn* v. deal with; be on (a subject)
Hán Việt: thí luận · Pinyin: shì lùn