試試縮縮 shì shì suō suō · thí thí súc súc Hán Việt: thí thí súc súc · Pinyin: shì shì suō suō Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 試 (thí) + 縮 (súc) + 縮 (súc)Pinyinshì shì suō suōHán Việtthí thí súc súcCấu tạo試 + 試 + 縮 + 縮 · thí + thí + súc + súc nghĩa thành phần: thí + thí + súc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏葸退缩貌。Tân Hoa Tự Điển 1.畏葸退缩貌。