試讀

shì dú thí độc

Hán Việt: thí độc · Pinyin: shì dú

Tổng quan

đọc thử một chương sách | đăng ký xuất bản phẩm dùng thử | tham gia lớp học thử nghiệm

Cấu tạo: (thí) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc thử một chương sách | đăng ký xuất bản phẩm dùng thử | tham gia lớp học thử nghiệm

Eng

  • CC-CEDICT to read a sample chapter of a book|to subscribe to a publication on a trial basis|to attend classes on a trial basis
  • Cihui to read a sample chapter of a book; to subscribe to a publication on a trial basis; to attend classes on a trial basis