試身

shì shēn thí thân

Hán Việt: thí thân · Pinyin: shì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹投身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹投身。