試車場 thí xa tràng Hán Việt: thí xa tràng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 車 (xa) + 場 (tràng)Hán Việtthí xa tràngCấu tạo試 + 車 + 場 · thí + xa + tràng nghĩa thành phần: thí + xa + tràng Nghĩa EngCihui 試車場 hìchēchǎng p.w. car-test location M:⁴zuò