試轉 shì zhuǎn · thí chuyển Hán Việt: thí chuyển · Pinyin: shì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 轉 (chuyển)Pinyinshì zhuǎnHán Việtthí chuyểnCấu tạo試 + 轉 · thí + chuyển nghĩa thành phần: thí + chuyển