試選 shì xuǎn · thí tuyển Hán Việt: thí tuyển · Pinyin: shì xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 選 (tuyển)Pinyinshì xuǎnHán Việtthí tuyểnCấu tạo試 + 選 · thí + tuyển nghĩa thành phần: thí + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考试盐。Tân Hoa Tự Điển 1.考试盐。