試金
thí kim
Hán Việt: thí kim · Pinyin: shì jīn
Tổng quan
phân tích kim loại
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích kim loại
Eng
- CC-CEDICT assay
- Cihui assay
ja
- JMdict assay (of metal, ore, etc.)|assaying
Hán Việt: thí kim · Pinyin: shì jīn
phân tích kim loại