試録

shì lù thí lục

Hán Việt: thí lục · Pinyin: shì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时﹐将乡试﹑会试中试的举子姓名籍贯名次及其文章汇集刊刻成册﹐名曰试录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时﹐将乡试﹑会试中试的举子姓名籍贯名次及其文章汇集刊刻成册﹐名曰试录。