試銷

shì xiāo thí tiêu

Hán Việt: thí tiêu · Pinyin: shì xiāo

Tổng quan

bán thử | tiếp thị thử nghiệm bán thử。新產品未正式大量生產前,先試製一部分銷售,以便徵求用戶意見和檢驗產品質量。

Cấu tạo: (thí) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán thử | tiếp thị thử nghiệm bán thử。新產品未正式大量生產前,先試製一部分銷售,以便徵求用戶意見和檢驗產品質量。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新產品在正式上市前所作的試驗性銷售。如:「這份新雜誌經過試銷後,市場反應不錯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的产品生产后﹐为了解市场需求情况所作的试探性销售。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的产品生产后﹐为了解市场需求情况所作的试探性销售。

Eng

  • CC-CEDICT trial sale|test marketing
  • Cihui trial sale; test marketing