試鏡頭 shì jìng tóu · thí kính đầu Hán Việt: thí kính đầu · Pinyin: shì jìng tóu Tổng quan thử vai Cấu tạo: 試 (thí) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Pinyinshì jìng tóuHán Việtthí kính đầuCấu tạo試 + 鏡 + 頭 · thí + kính + đầu nghĩa thành phần: thí + kính + đầu Nghĩa ViệtCihui thử vaiEngCC-CEDICT screen testCihui screen test