試闈

shì wéi thí vi

Hán Việt: thí vi · Pinyin: shì wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代的考场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代的考场。