試音

shì yīn thí âm

Hán Việt: thí âm · Pinyin: shì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试奏乐器听其音色﹑音响如何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.试奏乐器听其音色﹑音响如何。