試風頭 thí phong đầu Hán Việt: thí phong đầu Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 風 (phong) + 頭 (đầu)Hán Việtthí phong đầuCấu tạo試 + 風 + 頭 · thí + phong + đầu nghĩa thành phần: thí + phong + đầu Nghĩa EngCihui 試風頭 hì fēngtóu v.o. see how the wind blows