試食 thí thực Hán Việt: thí thực Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 食 (thực)Hán Việtthí thựcCấu tạo試 + 食 · thí + thực nghĩa thành phần: thí + thực Nghĩa EngCihui 試食 shìshí v./n. test/trial food