試餐 thí xan Hán Việt: thí xan Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 餐 (xan)Hán Việtthí xanCấu tạo試 + 餐 · thí + xan nghĩa thành phần: thí + xan Nghĩa EngCihui 試餐 hìcān n. test-meal