詩什

shī shén thi thập

Hán Việt: thi thập · Pinyin: shī shén

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗经》编次﹐《雅》《颂》部分多以十篇编为一组﹐名之为什◇因以"诗什"泛指诗篇﹑诗作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗经》编次﹐《雅》《颂》部分多以十篇编为一组﹐名之为什◇因以"诗什"泛指诗篇﹑诗作。