诗体学

thi thể học

Hán Việt: thi thể học

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 體 (thể) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 詩體學 hītǐxué n. <lg.> prosody

Eng

  • Cihui 詩體學 hītǐxué n. <lg.> prosody

Từ liên quan

Gần nghĩa

诗体学者 · 诗体论 · 诗体