詩佛 shī fú · thi phật Hán Việt: thi phật · Pinyin: shī fú Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 佛 (phật)Pinyinshī fúHán Việtthi phậtCấu tạo詩 + 佛 · thi + phật nghĩa thành phần: thi + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代诗人王维; 指清代诗人袁枚; 指清代诗人吴嵩梁。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代诗人王维。 2.指清代诗人袁枚。 3.指清代诗人吴嵩梁。