詩偈

shī jì thi kệ

Hán Việt: thi kệ · Pinyin: shī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (kệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗和偈; 类似佛家偈颂的诗作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗和偈。 2.类似佛家偈颂的诗作。