詩農

shī nóng thi nông

Hán Việt: thi nông · Pinyin: shī nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居务农的诗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居务农的诗人。