詩友
thi hữu
Hán Việt: thi hữu · Pinyin: shī yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常在一起以诗词唱和的朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.常在一起以诗词唱和的朋友。
Eng
- Cihui 詩友 shīyǒu n. friend in poetry M:²wèi
Hán Việt: thi hữu · Pinyin: shī yǒu