詩叟

shī sǒu thi tẩu

Hán Việt: thi tẩu · Pinyin: shī sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老的诗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的诗人。