詩史
thi sử
Hán Việt: thi sử · Pinyin: shī shǐ
Tổng quan
lịch sử thơ ca: sử thi
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch sử thơ ca: sử thi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前人的诗作; 指能反映某一时期重大社会事件有历史意义的诗歌; 泛指能反映社会现实的其他样式的文学作品; 诗歌的发展历史。陆侃如冯沅君有《中国诗史》一书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前人的诗作。 2.指能反映某一时期重大社会事件有历史意义的诗歌。 3.泛指能反映社会现实的其他样式的文学作品。 4.诗歌的发展历史。陆侃如冯沅君有《中国诗史》一书。
Eng
- Cihui 詩史 hīshǐ n. 1. history of poetry 2. poetry of historic significance