詩哲

shī zhé thi triết

Hán Việt: thi triết · Pinyin: shī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诗圣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诗圣。