詩商 shī shāng · thi thương Hán Việt: thi thương · Pinyin: shī shāng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 商 (thương)Pinyinshī shāngHán Việtthi thươngCấu tạo詩 + 商 · thi + thương nghĩa thành phần: thi + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗章。商﹐通"章"; 像商人一样的诗人。Tân Hoa Tự Điển 1.诗章。商﹐通"章"。 2.像商人一样的诗人。