詩囊

shī náng thi nang

Hán Việt: thi nang · Pinyin: shī náng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮放诗稿的袋子。语本唐李商隐《李长吉小传》﹕"恒从小奚奴﹐骑距驴﹐背一古破锦囊﹐遇有所得﹐即书投囊中。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮放诗稿的袋子。语本唐李商隐《李长吉小传》﹕"恒从小奚奴﹐骑距驴﹐背一古破锦囊﹐遇有所得﹐即书投囊中。"